TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жестикули́ровать

thể chưa hoàn thành
žestikulírovatʹ[ʐɨsʲtʲɪkʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жестикули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жестикули́ровать nghĩa là làm điệu bộ, cử động tay.

Nghĩa của жестикули́ровать

Động từ

  1. Làm điệu bộ, cử động tay, múa tay múa chân.

Chia động từ жестикули́ровать

NgôiHiện tại
яжестикули́рую
тыжестикули́руешь
он / она́ / оно́жестикули́рует
мыжестикули́руем
выжестикули́руете
они́жестикули́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жестикулировать.

Quá khứ

Giống đực (он)жестикули́ровал
Giống cái (она́)жестикули́ровала
Giống trung (оно́)жестикули́ровало
Số nhiều (они́)жестикули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жестикули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жестикули́руйте

Câu hỏi thường gặp

жестикулировать nghĩa là gì?

жестикулировать (động từ) nghĩa là làm điệu bộ, cử động tay.

жестикулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жестикули́ровать (phiên âm Latinh žestikulírovatʹ, IPA [ʐɨsʲtʲɪkʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.