жестикули́ровать
Dấu sắc trên жестикули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жестикули́ровать nghĩa là làm điệu bộ, cử động tay.
Nghĩa của жестикули́ровать
Động từ
- Làm điệu bộ, cử động tay, múa tay múa chân.
Chia động từ жестикули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жестикули́рую |
| ты | жестикули́руешь |
| он / она́ / оно́ | жестикули́рует |
| мы | жестикули́руем |
| вы | жестикули́руете |
| они́ | жестикули́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жестикулировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жестикули́ровал |
| Giống cái (она́) | жестикули́ровала |
| Giống trung (оно́) | жестикули́ровало |
| Số nhiều (они́) | жестикули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жестикули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жестикули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
жестикулировать nghĩa là gì?
жестикулировать (động từ) nghĩa là làm điệu bộ, cử động tay.
жестикулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жестикули́ровать (phiên âm Latinh žestikulírovatʹ, IPA [ʐɨsʲtʲɪkʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.