жестя́нка
Dấu sắc trên жестя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жестя́нка nghĩa là cái hộp sắt tây.
Nghĩa của жестя́нка
Danh từ
- Cái hộp sắt tây.
- khẩu ngữ кусок жести [miếng] sắt tây.
Biến cách của жестя́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жестя́нка | жестя́нки |
| Sinh cách кого? чего? | жестя́нки | жестя́нок |
| Tặng cách кому? чему? | жестя́нке | жестя́нкам |
| Đối cách кого? что? | жестя́нку | жестя́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | жестя́нкой | жестя́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | жестя́нке | жестя́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жестянка nghĩa là gì?
жестянка (danh từ) nghĩa là cái hộp sắt tây.
жестянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жестя́нка (phiên âm Latinh žestjánka, IPA [ʐɨˈsʲtʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.