TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жестя́нка

giống cáibất động vật
žestjánka[ʐɨˈsʲtʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жестя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жестя́нка nghĩa là cái hộp sắt tây.

Nghĩa của жестя́нка

Danh từ

  1. Cái hộp sắt tây.
  2. khẩu ngữ кусок жести [miếng] sắt tây.

Biến cách của жестя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жестя́нкажестя́нки
Sinh cách кого? чего?жестя́нкижестя́нок
Tặng cách кому? чему?жестя́нкежестя́нкам
Đối cách кого? что?жестя́нкужестя́нки
Công cụ cách кем? чем?жестя́нкойжестя́нками
Giới cách о ком? о чём?жестя́нкежестя́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жестянка nghĩa là gì?

жестянка (danh từ) nghĩa là cái hộp sắt tây.

жестянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жестя́нка (phiên âm Latinh žestjánka, IPA [ʐɨˈsʲtʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.