TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жесто́кость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žestókostʹ[ʐɨˈstokəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жесто́кость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жесто́кость nghĩa là tính hung ác, hung bạo, tàn nhẫn.

Nghĩa của жесто́кость

Danh từ

  1. Tính hung ác, hung bạo, hung dữ, hung hãn, tàn bạo, tàn nhẫn.
  2. (жестокий поступок- [điều] tàn bạo, tàn nhẫn.
  3. суровость [sự, tính] ác liệt, kịch liệt, dữ dội.

Biến cách của жесто́кость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жесто́костьжесто́кости
Sinh cách кого? чего?жесто́костижесто́костей
Tặng cách кому? чему?жесто́костижесто́костям
Đối cách кого? что?жесто́костьжесто́кости
Công cụ cách кем? чем?жесто́костьюжесто́костями
Giới cách о ком? о чём?жесто́костижесто́костях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жесто́кость

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жестокость nghĩa là gì?

жестокость (danh từ) nghĩa là tính hung ác, hung bạo, tàn nhẫn.

жестокость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жесто́кость (phiên âm Latinh žestókostʹ, IPA [ʐɨˈstokəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.