TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жето́н

giống đựcbất động vật
žetón[ʐɨˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жето́н nghĩa là huy hiệu, huy chương, vòng kim loại, khoanh đồng.

Nghĩa của жето́н

Danh từ

  1. в память чего-л. Huy hiệu, huy chương.
  2. на получение чего-л. Vòng kim loại, khoanh đồng.

Biến cách của жето́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жето́нжето́ны
Sinh cách кого? чего?жето́нажето́нов
Tặng cách кому? чему?жето́нужето́нам
Đối cách кого? что?жето́нжето́ны
Công cụ cách кем? чем?жето́номжето́нами
Giới cách о ком? о чём?жето́нежето́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жетон nghĩa là gì?

жетон (danh từ) nghĩa là huy hiệu, huy chương, vòng kim loại, khoanh đồng.

жетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жето́н (phiên âm Latinh žetón, IPA [ʐɨˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.