жестя́нщик
Dấu sắc trên жестя́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жестя́нщик nghĩa là người thợ thiếc.
Nghĩa của жестя́нщик
Danh từ
- Người thợ thiếc.
Biến cách của жестя́нщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жестя́нщик | жестя́нщики |
| Sinh cách кого? чего? | жестя́нщика | жестя́нщиков |
| Tặng cách кому? чему? | жестя́нщику | жестя́нщикам |
| Đối cách кого? что? | жестя́нщика | жестя́нщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | жестя́нщиком | жестя́нщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | жестя́нщике | жестя́нщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
жестянщик nghĩa là gì?
жестянщик (danh từ) nghĩa là người thợ thiếc.
жестянщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жестя́нщик (phiên âm Latinh žestjánščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.