TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жестя́нщик

giống đựcđộng vật
žestjánščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жестя́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жестя́нщик nghĩa là người thợ thiếc.

Nghĩa của жестя́нщик

Danh từ

  1. Người thợ thiếc.

Biến cách của жестя́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жестя́нщикжестя́нщики
Sinh cách кого? чего?жестя́нщикажестя́нщиков
Tặng cách кому? чему?жестя́нщикужестя́нщикам
Đối cách кого? что?жестя́нщикажестя́нщиков
Công cụ cách кем? чем?жестя́нщикомжестя́нщиками
Giới cách о ком? о чём?жестя́нщикежестя́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жестянщик nghĩa là gì?

жестянщик (danh từ) nghĩa là người thợ thiếc.

жестянщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жестя́нщик (phiên âm Latinh žestjánščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.