TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жечь

thể chưa hoàn thành
žečʹ[ʐɛt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

жечь nghĩa là đốt, thiêu, nắng rát mặt.

Nghĩa của жечь

Động từ

  1. Đốt, thiêu, đốt cháy, thiêu hủy. + đối cách
    • жечь свет, электри́чествоtiêu phí điện
  2. палить, припекать Nắng rát mặt, nắng như thiêu như đốt.
    • перен.[làm] rát, nóng bỏng, rát bỏng
  3. о крапиве и т. п. Đốt, châm.

Cặp thể của жечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жечь

NgôiHiện tại
яжгу́
тыжжёшь
он / она́ / оно́жжёт
мыжжём
выжжёте
они́жгу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жечь.

Quá khứ

Giống đực (он)жёг
Giống cái (она́)жгла́
Giống trung (оно́)жгло́
Số nhiều (они́)жгли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жги́те

Họ từ của жечь

Câu hỏi thường gặp

жечь nghĩa là gì?

жечь (động từ) nghĩa là đốt, thiêu, nắng rát mặt.

жечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жечь (phiên âm Latinh žečʹ, IPA [ʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.