же́чься
thể chưa hoàn thành
žéčʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên же́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
же́чься nghĩa là làm bỏng, bỏng.
Nghĩa của же́чься
Động từ
- Làm bỏng; (окрапиве и т. п.) đốt, châm.
- обжигаться [bị] bỏng.
- обжигать язык [bị] bỏng lưỡi.
Chia động từ же́чься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жгу́сь |
| ты | жжёшься |
| он / она́ / оно́ | жжётся |
| мы | жжёмся |
| вы | жжётесь |
| они́ | жгу́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жечься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жёгся |
| Giống cái (она́) | жгла́сь |
| Giống trung (оно́) | жгло́сь |
| Số nhiều (они́) | жгли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жги́тесь |
Câu hỏi thường gặp
жечься nghĩa là gì?
жечься (động từ) nghĩa là làm bỏng, bỏng.
жечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là же́чься (phiên âm Latinh žéčʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.