жи́во
žívo[ˈʐɨvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жи́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жи́во nghĩa là sinh động, hoạt bát, rõ rệt, rành rọt.
Nghĩa của жи́во
Phó từ
- ярко [một cách] sinh động, hoạt bát, nhiếu hình ảnh.
- ясно, отчётливо [một cách] rõ rệt, rành rọt.
- сильно, остро Rất, hết sức.
- э́то всех жи́во заинтересова́лоđiều này làm cho mọi người hết sức quan tâm
- оживвлённо [một cách] náo nhiệt, sôi nổi.
- khẩu ngữ быстро [một cách] nhanh chóng, mau chóng.
- жи́во!mau lên! nhanh lên! nhanh tay lên!
Câu hỏi thường gặp
живо nghĩa là gì?
живо (phó từ) nghĩa là sinh động, hoạt bát, rõ rệt, rành rọt.
живо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жи́во (phiên âm Latinh žívo, IPA [ˈʐɨvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.