TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́во

žívo[ˈʐɨvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́во nghĩa là sinh động, hoạt bát, rõ rệt, rành rọt.

Nghĩa của жи́во

Phó từ

  1. ярко [một cách] sinh động, hoạt bát, nhiếu hình ảnh.
  2. ясно, отчётливо [một cách] rõ rệt, rành rọt.
  3. сильно, остро Rất, hết sức.
    • э́то всех жи́во заинтересова́лоđiều này làm cho mọi người hết sức quan tâm
  4. оживвлённо [một cách] náo nhiệt, sôi nổi.
  5. khẩu ngữ быстро [một cách] nhanh chóng, mau chóng.
    • жи́во!mau lên! nhanh lên! nhanh tay lên!

Câu hỏi thường gặp

живо nghĩa là gì?

живо (phó từ) nghĩa là sinh động, hoạt bát, rõ rệt, rành rọt.

живо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́во (phiên âm Latinh žívo, IPA [ˈʐɨvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.