TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

живе́ц

giống đựcđộng vật
živéc[ʐɨˈvʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên живе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

живе́ц nghĩa là con cá mồi.

Nghĩa của живе́ц

Danh từ

  1. Con cá mồi.

Biến cách của живе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?живе́цживцы́
Sinh cách кого? чего?живца́живцо́в
Tặng cách кому? чему?живцу́живца́м
Đối cách кого? что?живца́живцо́в
Công cụ cách кем? чем?живцо́мживца́ми
Giới cách о ком? о чём?живце́живца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

живец nghĩa là gì?

живец (danh từ) nghĩa là con cá mồi.

живец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là живе́ц (phiên âm Latinh živéc, IPA [ʐɨˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.