живе́ц
giống đựcđộng vật
živéc[ʐɨˈvʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên живе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
живе́ц nghĩa là con cá mồi.
Nghĩa của живе́ц
Danh từ
- Con cá mồi.
Biến cách của живе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | живе́ц | живцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | живца́ | живцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | живцу́ | живца́м |
| Đối cách кого? что? | живца́ | живцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | живцо́м | живца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | живце́ | живца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
живец nghĩa là gì?
живец (danh từ) nghĩa là con cá mồi.
живец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là живе́ц (phiên âm Latinh živéc, IPA [ʐɨˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.