живи́тельный
Dấu sắc trên живи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
живи́тельный nghĩa là bổ, tăng sức.
Nghĩa của живи́тельный
Tính từ
- Bổ, tăng sức, cho sức sống, làm tươi tỉnh.
Biến cách của живи́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | живи́тельный | живи́тельное | живи́тельная | живи́тельные |
| Sinh cách | живи́тельного | живи́тельного | живи́тельной | живи́тельных |
| Tặng cách | живи́тельному | живи́тельному | живи́тельной | живи́тельным |
| Đối cách | живи́тельный / живи́тельного | живи́тельное | живи́тельную | живи́тельные / живи́тельных |
| Công cụ cách | живи́тельным | живи́тельным | живи́тельной | живи́тельными |
| Giới cách | живи́тельном | живи́тельном | живи́тельной | живи́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của живи́тельный
| So sánh hơn | (по)живи́тельнее |
Câu hỏi thường gặp
живительный nghĩa là gì?
живительный (tính từ) nghĩa là bổ, tăng sức.
живительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là живи́тельный (phiên âm Latinh živítelʹnyj, IPA [ʐɨˈvʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.