TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

живо́й

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
živój[ʐɨˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên живо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

живо́й nghĩa là sống.

Nghĩa của живо́й

Tính từ

  1. Sống.

Biến cách của живо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchживо́йживо́ежива́яживы́е
Sinh cáchживо́гоживо́гоживо́йживы́х
Tặng cáchживо́муживо́муживо́йживы́м
Đối cáchживо́й / живо́гоживо́еживу́юживы́е / живы́х
Công cụ cáchживы́мживы́мживо́йживы́ми
Giới cáchживо́мживо́мживо́йживы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của живо́й

So sánh hơn(по)живе́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với живо́й

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của живо́й

Câu ví dụ với живо́й

  • Есть ли там живая душа? Đó là những sinh vật gì?Tatoeba #2805048
  • Я так рад, что ты жив. Tôi mừng vì bạn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13780341
  • Я так рад, что ты жива. Tôi mừng vì bạn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13780342
  • Я так рад, что Вы живы. Tôi mừng vì bạn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13780344
  • Я верю, что Элвис всё ещё жив. Tôi tin là Elvis vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417989
  • Я скорее мёртв, чем жив. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3836183
  • Рыба, которую он вчера поймал, ещё жива. Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13207316
  • Я не знаю, жив он или нет. Tôi không biết anh ấy còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

живой nghĩa là gì?

живой (tính từ) nghĩa là sống.

живой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là живо́й (phiên âm Latinh živój, IPA [ʐɨˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.