TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́вость

giống cáibất động vật
žívostʹ[ˈʐɨvəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́вость nghĩa là linh hoạt, linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh chóng.

Nghĩa của жи́вость

Danh từ

  1. подвижность [tính, sự] linh hoạt, linh lợi, hoạt bát.
  2. быстрота [sự] nhanh nhẹn, nhanh chóng, mau chóng.
    • живость ума́[sự] nhanh trí
  3. оживлённость [sự] náo nhiệt.
  4. острота, сила [sự] sinh động, sâu sắc.
  5. яркость [sự] rõ rệt, rõ ràng.

Biến cách của жи́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́востьжи́вости
Sinh cách кого? чего?жи́востижи́востей
Tặng cách кому? чему?жи́востижи́востям
Đối cách кого? что?жи́востьжи́вости
Công cụ cách кем? чем?жи́востьюжи́востями
Giới cách о ком? о чём?жи́востижи́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

живость nghĩa là gì?

живость (danh từ) nghĩa là linh hoạt, linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh chóng.

живость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́вость (phiên âm Latinh žívostʹ, IPA [ˈʐɨvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.