жи́вость
Dấu sắc trên жи́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жи́вость nghĩa là linh hoạt, linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh chóng.
Nghĩa của жи́вость
Danh từ
- подвижность [tính, sự] linh hoạt, linh lợi, hoạt bát.
- быстрота [sự] nhanh nhẹn, nhanh chóng, mau chóng.
- живость ума́[sự] nhanh trí
- оживлённость [sự] náo nhiệt.
- острота, сила [sự] sinh động, sâu sắc.
- яркость [sự] rõ rệt, rõ ràng.
Biến cách của жи́вость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жи́вость | жи́вости |
| Sinh cách кого? чего? | жи́вости | жи́востей |
| Tặng cách кому? чему? | жи́вости | жи́востям |
| Đối cách кого? что? | жи́вость | жи́вости |
| Công cụ cách кем? чем? | жи́востью | жи́востями |
| Giới cách о ком? о чём? | жи́вости | жи́востях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
живость nghĩa là gì?
живость (danh từ) nghĩa là linh hoạt, linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh chóng.
живость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жи́вость (phiên âm Latinh žívostʹ, IPA [ˈʐɨvəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.