TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

животво́рный

životvórnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên животво́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

животво́рный nghĩa là bổ, tăng sức.

Nghĩa của животво́рный

Tính từ

  1. Bổ, tăng sức, cho sức sống, làm tươi tỉnh; (оживляющий) làm sống lại, hồi tỉnh.

Biến cách của животво́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchживотво́рныйживотво́рноеживотво́рнаяживотво́рные
Sinh cáchживотво́рногоживотво́рногоживотво́рнойживотво́рных
Tặng cáchживотво́рномуживотво́рномуживотво́рнойживотво́рным
Đối cáchживотво́рныйживотво́рноеживотво́рнуюживотво́рные
Công cụ cáchживотво́рнымживотво́рнымживотво́рнойживотво́рными
Giới cáchживотво́рномживотво́рномживотво́рнойживотво́рных
Dạng ngắnживотво́ренживотво́рноживотво́рнаживотво́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

животворный nghĩa là gì?

животворный (tính từ) nghĩa là bổ, tăng sức.

животворный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là животво́рный (phiên âm Latinh životvórnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.