TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́вчик

giống đựcđộng vật
žívčik[ˈʐɨft͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́вчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́вчик nghĩa là người hoạt bát, người linh lợi.

Nghĩa của жи́вчик

Danh từ

  1. khẩu ngữ подвижный человек Người hoạt bát, người linh lợi.
  2. sinh học Tinh trùng.

Biến cách của жи́вчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́вчикжи́вчики
Sinh cách кого? чего?жи́вчикажи́вчиков
Tặng cách кому? чему?жи́вчикужи́вчикам
Đối cách кого? что?жи́вчикажи́вчиков
Công cụ cách кем? чем?жи́вчикомжи́вчиками
Giới cách о ком? о чём?жи́вчикежи́вчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

живчик nghĩa là gì?

живчик (danh từ) nghĩa là người hoạt bát, người linh lợi.

живчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́вчик (phiên âm Latinh žívčik, IPA [ˈʐɨft͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.