жи́вчик
Dấu sắc trên жи́вчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жи́вчик nghĩa là người hoạt bát, người linh lợi.
Nghĩa của жи́вчик
Danh từ
- khẩu ngữ подвижный человек Người hoạt bát, người linh lợi.
- sinh học Tinh trùng.
Biến cách của жи́вчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жи́вчик | жи́вчики |
| Sinh cách кого? чего? | жи́вчика | жи́вчиков |
| Tặng cách кому? чему? | жи́вчику | жи́вчикам |
| Đối cách кого? что? | жи́вчика | жи́вчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | жи́вчиком | жи́вчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | жи́вчике | жи́вчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
живчик nghĩa là gì?
живчик (danh từ) nghĩa là người hoạt bát, người linh lợi.
живчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жи́вчик (phiên âm Latinh žívčik, IPA [ˈʐɨft͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.