TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́голо

giống đựcđộng vật
žígolo[ˈʐɨɡəɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́голо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́голо nghĩa là kĩ nam, trai bao.

Nghĩa của жи́голо

Danh từ

  1. Kĩ nam, trai bao.

Câu hỏi thường gặp

жиголо nghĩa là gì?

жиголо (danh từ) nghĩa là kĩ nam, trai bao.

жиголо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́голо (phiên âm Latinh žígolo, IPA [ˈʐɨɡəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.