TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́дкость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žídkostʹ[ˈʐɨtkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́дкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́дкость nghĩa là chất lỏng, dịch thể.

Nghĩa của жи́дкость

Danh từ

  1. Chất lỏng, dịch thể, chất nước, dịch.

Biến cách của жи́дкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́дкостьжи́дкости
Sinh cách кого? чего?жи́дкостижи́дкостей
Tặng cách кому? чему?жи́дкостижи́дкостям
Đối cách кого? что?жи́дкостьжи́дкости
Công cụ cách кем? чем?жи́дкостьюжи́дкостями
Giới cách о ком? о чём?жи́дкостижи́дкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với жи́дкость

  • Эта прозрачная жидкость содержит яд. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3292094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жидкость nghĩa là gì?

жидкость (danh từ) nghĩa là chất lỏng, dịch thể.

жидкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́дкость (phiên âm Latinh žídkostʹ, IPA [ˈʐɨtkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.