TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́жа

giống cáibất động vật
žíža[ˈʐɨʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́жа nghĩa là nước, dịch.

Nghĩa của жи́жа

Danh từ

  1. Nước, dịch.
    • наво́зная жи́жаnước phân chuồng

Biến cách của жи́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́жажи́жи
Sinh cách кого? чего?жи́жижи́ж
Tặng cách кому? чему?жи́жежи́жам
Đối cách кого? что?жи́жужи́жи
Công cụ cách кем? чем?жи́жейжи́жами
Giới cách о ком? о чём?жи́жежи́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жи́жа

Câu hỏi thường gặp

жижа nghĩa là gì?

жижа (danh từ) nghĩa là nước, dịch.

жижа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́жа (phiên âm Latinh žíža, IPA [ˈʐɨʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.