TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жизнестойкий

žiznestojkij giọng máy của trình duyệt

жизнестойкий nghĩa là có sức sống.

Nghĩa của жизнестойкий

Tính từ

  1. Có sức sống.

Câu hỏi thường gặp

жизнестойкий nghĩa là gì?

жизнестойкий (tính từ) nghĩa là có sức sống.

жизнестойкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жизнестойкий (phiên âm Latinh žiznestojkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.