TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жиклёр

giống đựcbất động vật
žikljór giọng máy của trình duyệt

жиклёр nghĩa là jiclơ, ống phun.

Nghĩa của жиклёр

Danh từ

  1. kỹ thuật Jiclơ, ống phun, vòi phun.

Câu hỏi thường gặp

жиклёр nghĩa là gì?

жиклёр (danh từ) nghĩa là jiclơ, ống phun.

жиклёр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жиклёр (phiên âm Latinh žikljór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.