TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жиле́тка

giống cáibất động vật
žilétka[ʐɨˈlʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жиле́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жиле́тка nghĩa là áo gi lê.

Nghĩa của жиле́тка

Danh từ

  1. Áo gi lê.

Biến cách của жиле́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жиле́ткажиле́тки
Sinh cách кого? чего?жиле́ткижиле́ток
Tặng cách кому? чему?жиле́ткежиле́ткам
Đối cách кого? что?жиле́ткужиле́тки
Công cụ cách кем? чем?жиле́ткойжиле́тками
Giới cách о ком? о чём?жиле́ткежиле́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жилетка nghĩa là gì?

жилетка (danh từ) nghĩa là áo gi lê.

жилетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жиле́тка (phiên âm Latinh žilétka, IPA [ʐɨˈlʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.