TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жиле́ц

giống đựcđộng vật
žiléc[ʐɨˈlʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жиле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жиле́ц nghĩa là người ở.

Nghĩa của жиле́ц

Danh từ

  1. Người ở; (съёмщик помещения) người thuê nhà.
    • жильцы́ до́маnhững người ở trong nhà
    • он не жиле́ц(на бе́лом све́те) — ông ấy không thể sống lâu được, anh ấy sắp chết

Biến cách của жиле́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жиле́цжильцы́
Sinh cách кого? чего?жильца́жильцо́в
Tặng cách кому? чему?жильцу́жильца́м
Đối cách кого? что?жильца́жильцо́в
Công cụ cách кем? чем?жильцо́мжильца́ми
Giới cách о ком? о чём?жильце́жильца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жилец nghĩa là gì?

жилец (danh từ) nghĩa là người ở.

жилец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жиле́ц (phiên âm Latinh žiléc, IPA [ʐɨˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.