жиле́ц
giống đựcđộng vật
žiléc[ʐɨˈlʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жиле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жиле́ц nghĩa là người ở.
Nghĩa của жиле́ц
Danh từ
- Người ở; (съёмщик помещения) người thuê nhà.
- жильцы́ до́маnhững người ở trong nhà
- он не жиле́ц(на бе́лом све́те) — ông ấy không thể sống lâu được, anh ấy sắp chết
Biến cách của жиле́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жиле́ц | жильцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | жильца́ | жильцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | жильцу́ | жильца́м |
| Đối cách кого? что? | жильца́ | жильцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | жильцо́м | жильца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | жильце́ | жильца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
жилец nghĩa là gì?
жилец (danh từ) nghĩa là người ở.
жилец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жиле́ц (phiên âm Latinh žiléc, IPA [ʐɨˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.