TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жили́ще

giống trungbất động vật
žilíšče[ʐɨˈlʲiɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жили́ще chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жили́ще nghĩa là nhà ở, chỗ ở.

Nghĩa của жили́ще

Danh từ

  1. Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.

Biến cách của жили́ще (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жили́щежили́ща
Sinh cách кого? чего?жили́щажили́щ
Tặng cách кому? чему?жили́щужили́щам
Đối cách кого? что?жили́щежили́ща
Công cụ cách кем? чем?жили́щемжили́щами
Giới cách о ком? о чём?жили́щежили́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жили́ще

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жилище nghĩa là gì?

жилище (danh từ) nghĩa là nhà ở, chỗ ở.

жилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жили́ще (phiên âm Latinh žilíšče, IPA [ʐɨˈlʲiɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.