TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́молость

giống cáibất động vật
žímolostʹ[ˈʐɨməɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́молость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́молость nghĩa là kim ngân.

Nghĩa của жи́молость

Danh từ

  1. thực vật học [cây] kim ngân (Lonicera).

Biến cách của жи́молость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́молостьжи́молости
Sinh cách кого? чего?жи́молостижи́молостей
Tặng cách кому? чему?жи́молостижи́молостям
Đối cách кого? что?жи́молостьжи́молости
Công cụ cách кем? чем?жи́молостьюжи́молостями
Giới cách о ком? о чём?жи́молостижи́молостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жимолость nghĩa là gì?

жимолость (danh từ) nghĩa là kim ngân.

жимолость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́молость (phiên âm Latinh žímolostʹ, IPA [ˈʐɨməɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.