TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жильё

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žilʹjó[ʐɨˈlʲjɵ] giọng máy của trình duyệt

жильё nghĩa là nhà ở, chỗ ở.

Nghĩa của жильё

Danh từ

  1. Nhà ở, chỗ ở, nhà cửa.
    • приго́дный для жилья́thích hợp để ở, ở được

Biến cách của жильё (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?жильё
Sinh cách кого? чего?жилья́
Tặng cách кому? чему?жилью́
Đối cách кого? что?жильё
Công cụ cách кем? чем?жильём
Giới cách о ком? о чём?жилье́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жильё

Câu ví dụ với жильё

  • Выбирай друга для игры, место — для жилья. Tìm bạn mà chơi, tìm nơi mà ở.Tatoeba #7286759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

жильё nghĩa là gì?

жильё (danh từ) nghĩa là nhà ở, chỗ ở.

жильё đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жильё (phiên âm Latinh žilʹjó, IPA [ʐɨˈlʲjɵ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.