жира́ф
Dấu sắc trên жира́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жира́ф nghĩa là con hươu cao cổ.
Nghĩa của жира́ф
Danh từ
- Con hươu cao cổ (Girafa cameleopardalis).
Biến cách của жира́ф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жира́ф | жира́фы |
| Sinh cách кого? чего? | жира́фа | жира́фов |
| Tặng cách кому? чему? | жира́фу | жира́фам |
| Đối cách кого? что? | жира́фа | жира́фов |
| Công cụ cách кем? чем? | жира́фом | жира́фами |
| Giới cách о ком? о чём? | жира́фе | жира́фах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với жира́ф
- У жирафов очень длинные шеи. Hươu cao cổ có cái cổ dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жираф nghĩa là gì?
жираф (danh từ) nghĩa là con hươu cao cổ.
жираф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жира́ф (phiên âm Latinh žiráf, IPA [ʐɨˈraf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.