TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жира́фа

giống cáiđộng vật
žiráfa[ʐɨˈrafə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жира́фа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жира́фа nghĩa là con hươu cao cổ, hươu cao cổ.

Nghĩa của жира́фа

Nghĩa lấy theo mục жираф.

Danh từ

  1. Con hươu cao cổ (Girafa cameleopardalis).
  2. Hươu cao cổ.

Biến cách của жира́фа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жира́фажира́фы
Sinh cách кого? чего?жира́фыжира́ф
Tặng cách кому? чему?жира́фежира́фам
Đối cách кого? что?жира́фужира́ф
Công cụ cách кем? чем?жира́фойжира́фами
Giới cách о ком? о чём?жира́фежира́фах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жирафа nghĩa là gì?

жирафа (danh từ) nghĩa là con hươu cao cổ, hươu cao cổ.

жирафа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жира́фа (phiên âm Latinh žiráfa, IPA [ʐɨˈrafə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.