TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жирови́к

giống đựcbất động vật
žirovík[ʐɨrɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жирови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жирови́к nghĩa là bướu mỡ, u mỡ.

Nghĩa của жирови́к

Danh từ

  1. y học Bướu mỡ, u mỡ.

Biến cách của жирови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жирови́кжировики́
Sinh cách кого? чего?жировика́жировико́в
Tặng cách кому? чему?жировику́жировика́м
Đối cách кого? что?жирови́кжировики́
Công cụ cách кем? чем?жировико́мжировика́ми
Giới cách о ком? о чём?жировике́жировика́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жировик nghĩa là gì?

жировик (danh từ) nghĩa là bướu mỡ, u mỡ.

жировик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жирови́к (phiên âm Latinh žirovík, IPA [ʐɨrɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.