TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жирово́й

žirovój[ʐɨrɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жирово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жирово́й nghĩa là có mỡ, chất béo.

Nghĩa của жирово́й

Tính từ

  1. Có mỡ, chất béo.
    • жирова́я тканьmô mỡ

Biến cách của жирово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжирово́йжирово́ежирова́яжировы́е
Sinh cáchжирово́гожирово́гожирово́йжировы́х
Tặng cáchжирово́мужирово́мужирово́йжировы́м
Đối cáchжирово́й / жирово́гожирово́ежирову́южировы́е / жировы́х
Công cụ cáchжировы́мжировы́мжирово́йжировы́ми
Giới cáchжирово́мжирово́мжирово́йжировы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

жировой nghĩa là gì?

жировой (tính từ) nghĩa là có mỡ, chất béo.

жировой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жирово́й (phiên âm Latinh žirovój, IPA [ʐɨrɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.