жироприка́з
giống đựcbất động vật
žiroprikáz
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жироприка́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жироприка́з nghĩa là lệnh phát ngân.
Nghĩa của жироприка́з
Danh từ
- Lệnh phát ngân; (счёт) biên lai thanh toán.
Biến cách của жироприка́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жироприка́з | жироприка́зы |
| Sinh cách кого? чего? | жироприка́за | жироприка́зов |
| Tặng cách кому? чему? | жироприка́зу | жироприка́зам |
| Đối cách кого? что? | жироприка́з | жироприка́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | жироприка́зом | жироприка́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | жироприка́зе | жироприка́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
жироприказ nghĩa là gì?
жироприказ (danh từ) nghĩa là lệnh phát ngân.
жироприказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жироприка́з (phiên âm Latinh žiroprikáz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.