TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́тель

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žítelʹ[ˈʐɨtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́тель nghĩa là người cư dân, dân.

Nghĩa của жи́тель

Danh từ

  1. Người cư dân, dân.
    • городско́й жи́тель[người] cư dân thành thị, dân thành phố
    • се́льский жи́тель[người] cư dân nông thôn, dân thôn quê
    • число́ жи́телейdân số

Biến cách của жи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́тельжи́тели
Sinh cách кого? чего?жи́теляжи́телей
Tặng cách кому? чему?жи́телюжи́телям
Đối cách кого? что?жи́теляжи́телей
Công cụ cách кем? чем?жи́телемжи́телями
Giới cách о ком? о чём?жи́тележи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với жи́тель

  • Жители деревни вышли на поиски пропавшего ребёнка. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2012287
  • Все жители деревни его знают. Tất cả dân làng đều biết ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12649232
  • Местные жители очень гостеприимны. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2813187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

житель nghĩa là gì?

житель (danh từ) nghĩa là người cư dân, dân.

житель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́тель (phiên âm Latinh žítelʹ, IPA [ˈʐɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.