TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́тельство

giống trungbất động vật
žítelʹstvo[ˈʐɨtʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́тельство nghĩa là sự cư trú, ở.

Nghĩa của жи́тельство

Danh từ

  1. Sự cư trú, ở.
    • ме́сто жи́тельстваchỗ ở, nơi cư trú
    • ме́сто постоя́нного жи́тельстваchỗ thường trú

Biến cách của жи́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́тельствожи́тельства
Sinh cách кого? чего?жи́тельстважи́тельств
Tặng cách кому? чему?жи́тельствужи́тельствам
Đối cách кого? что?жи́тельствожи́тельства
Công cụ cách кем? чем?жи́тельствомжи́тельствами
Giới cách о ком? о чём?жи́тельствежи́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жительство nghĩa là gì?

жительство (danh từ) nghĩa là sự cư trú, ở.

жительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́тельство (phiên âm Latinh žítelʹstvo, IPA [ˈʐɨtʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.