TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́то

giống trungbất động vật
žíto[ˈʐɨtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́то nghĩa là ngũ cốc, lúa mạch đen.

Nghĩa của жи́то

Danh từ

  1. Ngũ cốc.
  2. Lúa mạch đen.

Biến cách của жи́то (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́тожи́та
Sinh cách кого? чего?жи́тажи́т
Tặng cách кому? чему?жи́тужи́там
Đối cách кого? что?жи́тожи́та
Công cụ cách кем? чем?жи́томжи́тами
Giới cách о ком? о чём?жи́тежи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жи́то

Đồng nghĩa

Họ từ của жи́то

Câu hỏi thường gặp

жито nghĩa là gì?

жито (danh từ) nghĩa là ngũ cốc, lúa mạch đen.

жито đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́то (phiên âm Latinh žíto, IPA [ˈʐɨtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.