TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жму́рки

giống cáibất động vật
žmúrki[ˈʐmurkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жму́рки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жму́рки nghĩa là bịt mắt bắt dê.

Nghĩa của жму́рки

Danh từ

  1. Bịt mắt bắt dê.

Biến cách của жму́рки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?жму́рки
Sinh cách кого? чего?жму́рок
Tặng cách кому? чему?жму́ркам
Đối cách кого? что?жму́рки
Công cụ cách кем? чем?жму́рками
Giới cách о ком? о чём?жму́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жмурки nghĩa là gì?

жмурки (danh từ) nghĩa là bịt mắt bắt dê.

жмурки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жму́рки (phiên âm Latinh žmúrki, IPA [ˈʐmurkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.