TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жни́ца

giống cáiđộng vật
žníca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жни́ца nghĩa là thợ gặt.

Nghĩa của жни́ца

Danh từ

  1. [Bà, chị] thợ gặt.

Biến cách của жни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жни́цажни́цы
Sinh cách кого? чего?жни́цыжни́ц
Tặng cách кому? чему?жни́цежни́цам
Đối cách кого? что?жни́цужни́ц
Công cụ cách кем? чем?жни́цейжни́цами
Giới cách о ком? о чём?жни́цежни́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жница nghĩa là gì?

жница (danh từ) nghĩa là thợ gặt.

жница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жни́ца (phiên âm Latinh žníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.