жни́ца
giống cáiđộng vật
žníca
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жни́ца nghĩa là thợ gặt.
Nghĩa của жни́ца
Danh từ
- [Bà, chị] thợ gặt.
Biến cách của жни́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жни́ца | жни́цы |
| Sinh cách кого? чего? | жни́цы | жни́ц |
| Tặng cách кому? чему? | жни́це | жни́цам |
| Đối cách кого? что? | жни́цу | жни́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | жни́цей | жни́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | жни́це | жни́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
жница nghĩa là gì?
жница (danh từ) nghĩa là thợ gặt.
жница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жни́ца (phiên âm Latinh žníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.