TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жонгли́ровать

thể chưa hoàn thành
žonglírovatʹ[ʐɐnˈɡlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жонгли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жонгли́ровать nghĩa là tung hứng, tung bắt.

Nghĩa của жонгли́ровать

Động từ

  1. Tung hứng, tung bắt. + công cụ cách
    • жонгли́ровать буты́лкамиtung hứng (tung bắt) chai
    • жонгли́ровать фа́торамиtùy tiện sử dụng các sự kiện

Chia động từ жонгли́ровать

NgôiHiện tại
яжонгли́рую
тыжонгли́руешь
он / она́ / оно́жонгли́рует
мыжонгли́руем
выжонгли́руете
они́жонгли́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жонглировать.

Quá khứ

Giống đực (он)жонгли́ровал
Giống cái (она́)жонгли́ровала
Giống trung (оно́)жонгли́ровало
Số nhiều (они́)жонгли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жонгли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жонгли́руйте

Câu hỏi thường gặp

жонглировать nghĩa là gì?

жонглировать (động từ) nghĩa là tung hứng, tung bắt.

жонглировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жонгли́ровать (phiên âm Latinh žonglírovatʹ, IPA [ʐɐnˈɡlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.