жоке́й
giống đựcđộng vật
žokéj[ʐɐˈkʲej]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жоке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жоке́й nghĩa là người đua ngựa.
Nghĩa của жоке́й
Danh từ
- Người đua ngựa.
Biến cách của жоке́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жоке́й | жоке́и |
| Sinh cách кого? чего? | жоке́я | жоке́ев |
| Tặng cách кому? чему? | жоке́ю | жоке́ям |
| Đối cách кого? что? | жоке́я | жоке́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | жоке́ем | жоке́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | жоке́е | жоке́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
жокей nghĩa là gì?
жокей (danh từ) nghĩa là người đua ngựa.
жокей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жоке́й (phiên âm Latinh žokéj, IPA [ʐɐˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.