TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жоке́й

giống đựcđộng vật
žokéj[ʐɐˈkʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жоке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жоке́й nghĩa là người đua ngựa.

Nghĩa của жоке́й

Danh từ

  1. Người đua ngựa.

Biến cách của жоке́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жоке́йжоке́и
Sinh cách кого? чего?жоке́яжоке́ев
Tặng cách кому? чему?жоке́южоке́ям
Đối cách кого? что?жоке́яжоке́ев
Công cụ cách кем? чем?жоке́емжоке́ями
Giới cách о ком? о чём?жоке́ежоке́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жокей nghĩa là gì?

жокей (danh từ) nghĩa là người đua ngựa.

жокей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жоке́й (phiên âm Latinh žokéj, IPA [ʐɐˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.