жо́па
giống cáibất động vật
žópa[ˈʐopə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жо́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жо́па nghĩa là đít, mông đít, lỗ đít.
Nghĩa của жо́па
Danh từ
- Đít, mông đít.
- Lỗ đít.
Biến cách của жо́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жо́па | жо́пы |
| Sinh cách кого? чего? | жо́пы | жо́п |
| Tặng cách кому? чему? | жо́пе | жо́пам |
| Đối cách кого? что? | жо́пу | жо́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | жо́пой | жо́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | жо́пе | жо́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жо́па
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
жопа nghĩa là gì?
жопа (danh từ) nghĩa là đít, mông đít, lỗ đít.
жопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жо́па (phiên âm Latinh žópa, IPA [ˈʐopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.