TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жо́па

giống cáibất động vật
žópa[ˈʐopə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жо́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жо́па nghĩa là đít, mông đít, lỗ đít.

Nghĩa của жо́па

Danh từ

  1. Đít, mông đít.
  2. Lỗ đít.

Biến cách của жо́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жо́пажо́пы
Sinh cách кого? чего?жо́пыжо́п
Tặng cách кому? чему?жо́пежо́пам
Đối cách кого? что?жо́пужо́пы
Công cụ cách кем? чем?жо́пойжо́пами
Giới cách о ком? о чём?жо́пежо́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жо́па

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жопа nghĩa là gì?

жопа (danh từ) nghĩa là đít, mông đít, lỗ đít.

жопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жо́па (phiên âm Latinh žópa, IPA [ˈʐopə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.