TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жре́бий

giống đựcbất động vật
žrébij[ˈʐrʲebʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жре́бий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жре́бий nghĩa là thăm, thẻ.

Nghĩa của жре́бий

Danh từ

  1. Thăm, thẻ.
    • броса́ть, тяну́ть жре́бийrút (bắt) thăm
    • жре́бий пал на него́rút thăm trúng vào anh ấy
    • перен.(судьба) vận, số, phận
    • счастли́вый жре́бийvận tốt, số may
    • несча́стный жре́бийvận xấu, số rủi
    • жре́бий бро́шенviệc đã nhất định rồi

Biến cách của жре́бий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жре́бийжре́бии
Sinh cách кого? чего?жре́бияжре́биев
Tặng cách кому? чему?жре́биюжре́биям
Đối cách кого? что?жре́бийжре́бии
Công cụ cách кем? чем?жре́биемжре́биями
Giới cách о ком? о чём?жре́биижре́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với жре́бий

  • Жребий брошен. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жребий nghĩa là gì?

жребий (danh từ) nghĩa là thăm, thẻ.

жребий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жре́бий (phiên âm Latinh žrébij, IPA [ˈʐrʲebʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.