жре́бий
Dấu sắc trên жре́бий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жре́бий nghĩa là thăm, thẻ.
Nghĩa của жре́бий
Danh từ
- Thăm, thẻ.
- броса́ть, тяну́ть жре́бийrút (bắt) thăm
- жре́бий пал на него́rút thăm trúng vào anh ấy
- перен.(судьба) vận, số, phận
- счастли́вый жре́бийvận tốt, số may
- несча́стный жре́бийvận xấu, số rủi
- жре́бий бро́шенviệc đã nhất định rồi
Biến cách của жре́бий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жре́бий | жре́бии |
| Sinh cách кого? чего? | жре́бия | жре́биев |
| Tặng cách кому? чему? | жре́бию | жре́биям |
| Đối cách кого? что? | жре́бий | жре́бии |
| Công cụ cách кем? чем? | жре́бием | жре́биями |
| Giới cách о ком? о чём? | жре́бии | жре́биях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với жре́бий
- Жребий брошен. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жребий nghĩa là gì?
жребий (danh từ) nghĩa là thăm, thẻ.
жребий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жре́бий (phiên âm Latinh žrébij, IPA [ˈʐrʲebʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.