жрать
жрать nghĩa là ăn, ăn cơm.
Nghĩa của жрать
Động từ
- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Cặp thể của жрать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жрать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жру́ |
| ты | жрёшь |
| он / она́ / оно́ | жрёт |
| мы | жрём |
| вы | жрёте |
| они́ | жру́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жрать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жра́л |
| Giống cái (она́) | жрала́ |
| Giống trung (оно́) | жра́ло |
| Số nhiều (они́) | жра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жри́те |
Họ từ của жрать
Câu ví dụ với жрать
- Келли жрёт как лошадь. Kelly ăn như mỏ khoét vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жрать nghĩa là gì?
жрать (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.
жрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жрать (phiên âm Latinh žratʹ, IPA [ʐratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.