TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жрать

thể chưa hoàn thành
žratʹ[ʐratʲ] giọng máy của trình duyệt

жрать nghĩa là ăn, ăn cơm.

Nghĩa của жрать

Động từ

  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

Cặp thể của жрать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жрать

NgôiHiện tại
яжру́
тыжрёшь
он / она́ / оно́жрёт
мыжрём
выжрёте
они́жру́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жрать.

Quá khứ

Giống đực (он)жра́л
Giống cái (она́)жрала́
Giống trung (оно́)жра́ло
Số nhiều (они́)жра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жри́те

Họ từ của жрать

Câu ví dụ với жрать

  • Келли жрёт как лошадь. Kelly ăn như mỏ khoét vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жрать nghĩa là gì?

жрать (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.

жрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жрать (phiên âm Latinh žratʹ, IPA [ʐratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.