TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жужжа́ние

giống trungbất động vật
žužžánije[ʐʊˈʐːanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жужжа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жужжа́ние nghĩa là tiếng vo vo.

Nghĩa của жужжа́ние

Danh từ

  1. Tiếng vo vo.

Biến cách của жужжа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жужжа́ниежужжа́ния
Sinh cách кого? чего?жужжа́нияжужжа́ний
Tặng cách кому? чему?жужжа́ниюжужжа́ниям
Đối cách кого? что?жужжа́ниежужжа́ния
Công cụ cách кем? чем?жужжа́ниемжужжа́ниями
Giới cách о ком? о чём?жужжа́ниижужжа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жужжание nghĩa là gì?

жужжание (danh từ) nghĩa là tiếng vo vo.

жужжание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жужжа́ние (phiên âm Latinh žužžánije, IPA [ʐʊˈʐːanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.