TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жужжа́ть

thể chưa hoàn thành
žužžátʹ[ʐʊˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жужжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жужжа́ть nghĩa là kêu vo vo.

Nghĩa của жужжа́ть

Động từ

  1. Kêu vo vo.

Cặp thể của жужжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жужжа́ть

NgôiHiện tại
яжужжу́
тыжужжи́шь
он / она́ / оно́жужжи́т
мыжужжи́м
выжужжи́те
они́жужжа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жужжать.

Quá khứ

Giống đực (он)жужжа́л
Giống cái (она́)жужжа́ла
Giống trung (оно́)жужжа́ло
Số nhiều (они́)жужжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жужжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жужжи́те

Họ từ của жужжа́ть

Câu ví dụ với жужжа́ть

  • Не жужжи. Đừng ngâm nga nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жужжать nghĩa là gì?

жужжать (động từ) nghĩa là kêu vo vo.

жужжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жужжа́ть (phiên âm Latinh žužžátʹ, IPA [ʐʊˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.