жук-оле́нь
Dấu sắc trên жук-оле́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жук-оле́нь nghĩa là kẹp kìm, bọ kẹp kìm.
Nghĩa của жук-оле́нь
Danh từ
- Kẹp kìm, bọ kẹp kìm.
Biến cách của жук-оле́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жу́к-оле́нь | жуки́-оле́ни |
| Sinh cách кого? чего? | жука́-оле́ня | жуко́в-оле́ней |
| Tặng cách кому? чему? | жуку́-оле́ню | жука́м-оле́ням |
| Đối cách кого? что? | жука́-оле́ня | жуко́в-оле́ней |
| Công cụ cách кем? чем? | жуко́м-оле́нем | жука́ми-оле́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | жуке́-оле́не | жука́х-оле́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
жук-олень nghĩa là gì?
жук-олень (danh từ) nghĩa là kẹp kìm, bọ kẹp kìm.
жук-олень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жук-оле́нь (phiên âm Latinh žuk-olénʹ, IPA [ˈʐuk ɐˈlʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.