TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жук-оле́нь

giống đựcđộng vật
žuk-olénʹ[ˈʐuk ɐˈlʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жук-оле́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жук-оле́нь nghĩa là kẹp kìm, bọ kẹp kìm.

Nghĩa của жук-оле́нь

Danh từ

  1. Kẹp kìm, bọ kẹp kìm.

Biến cách của жук-оле́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жу́к-оле́ньжуки́-оле́ни
Sinh cách кого? чего?жука́-оле́няжуко́в-оле́ней
Tặng cách кому? чему?жуку́-оле́нюжука́м-оле́ням
Đối cách кого? что?жука́-оле́няжуко́в-оле́ней
Công cụ cách кем? чем?жуко́м-оле́немжука́ми-оле́нями
Giới cách о ком? о чём?жуке́-оле́нежука́х-оле́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

жук-олень nghĩa là gì?

жук-олень (danh từ) nghĩa là kẹp kìm, bọ kẹp kìm.

жук-олень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жук-оле́нь (phiên âm Latinh žuk-olénʹ, IPA [ˈʐuk ɐˈlʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.