жу́лик
Dấu sắc trên жу́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жу́лик nghĩa là kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm, kẻ gian giảo, kẻ gian lận.
Nghĩa của жу́лик
Danh từ
- вор Kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm.
- мошенник Kẻ gian giảo, kẻ gian lận, tên bợm.
- ме́лкий жу́ликkẻ ăn cắp vặt
Biến cách của жу́лик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жу́лик | жу́лики |
| Sinh cách кого? чего? | жу́лика | жу́ликов |
| Tặng cách кому? чему? | жу́лику | жу́ликам |
| Đối cách кого? что? | жу́лика | жу́ликов |
| Công cụ cách кем? чем? | жу́ликом | жу́ликами |
| Giới cách о ком? о чём? | жу́лике | жу́ликах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của жу́лик
Câu hỏi thường gặp
жулик nghĩa là gì?
жулик (danh từ) nghĩa là kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm, kẻ gian giảo, kẻ gian lận.
жулик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жу́лик (phiên âm Latinh žúlik, IPA [ˈʐulʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.