TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жу́лик

giống đựcđộng vật
žúlik[ˈʐulʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жу́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жу́лик nghĩa là kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm, kẻ gian giảo, kẻ gian lận.

Nghĩa của жу́лик

Danh từ

  1. вор Kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm.
  2. мошенник Kẻ gian giảo, kẻ gian lận, tên bợm.
    • ме́лкий жу́ликkẻ ăn cắp vặt

Biến cách của жу́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жу́ликжу́лики
Sinh cách кого? чего?жу́ликажу́ликов
Tặng cách кому? чему?жу́ликужу́ликам
Đối cách кого? что?жу́ликажу́ликов
Công cụ cách кем? чем?жу́ликомжу́ликами
Giới cách о ком? о чём?жу́ликежу́ликах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của жу́лик

Câu hỏi thường gặp

жулик nghĩa là gì?

жулик (danh từ) nghĩa là kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm, kẻ gian giảo, kẻ gian lận.

жулик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жу́лик (phiên âm Latinh žúlik, IPA [ˈʐulʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.