жу́льничать
Dấu sắc trên жу́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жу́льничать nghĩa là gian, bịp.
Nghĩa của жу́льничать
Động từ
- khẩu ngữ Gian, bịp.
- жу́льничать в игре́chơi gian
Chia động từ жу́льничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жу́льничаю |
| ты | жу́льничаешь |
| он / она́ / оно́ | жу́льничает |
| мы | жу́льничаем |
| вы | жу́льничаете |
| они́ | жу́льничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жульничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жу́льничал |
| Giống cái (она́) | жу́льничала |
| Giống trung (оно́) | жу́льничало |
| Số nhiều (они́) | жу́льничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жу́льничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жу́льничайте |
Câu hỏi thường gặp
жульничать nghĩa là gì?
жульничать (động từ) nghĩa là gian, bịp.
жульничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жу́льничать (phiên âm Latinh žúlʹničatʹ, IPA [ˈʐulʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.