TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жу́льничество

giống trungbất động vật
žúlʹničestvo[ˈʐulʲnʲɪt͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жу́льничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жу́льничество nghĩa là gian lận, bịp bợm.

Nghĩa của жу́льничество

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự, ngón, trò] gian lận, bịp bợm.

Biến cách của жу́льничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жу́льничествожу́льничества
Sinh cách кого? чего?жу́льничестважу́льничеств
Tặng cách кому? чему?жу́льничествужу́льничествам
Đối cách кого? что?жу́льничествожу́льничества
Công cụ cách кем? чем?жу́льничествомжу́льничествами
Giới cách о ком? о чём?жу́льничествежу́льничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жульничество nghĩa là gì?

жульничество (danh từ) nghĩa là gian lận, bịp bợm.

жульничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жу́льничество (phiên âm Latinh žúlʹničestvo, IPA [ˈʐulʲnʲɪt͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.