TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жура́вль

giống đựcđộng vật
žurávlʹ[ʐʊˈrav(ə)lʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жура́вль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жура́вль nghĩa là sếu, hạc, cần gàu.

Nghĩa của жура́вль

Danh từ

  1. птица [chim, con] sếu, hạc (Megalornis grus).
  2. у колодца Cần gàu.

Biến cách của жура́вль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жура́вльжуравли́
Sinh cách кого? чего?журавля́журавле́й
Tặng cách кому? чему?журавлю́журавля́м
Đối cách кого? что?журавля́журавле́й
Công cụ cách кем? чем?журавлёмжуравля́ми
Giới cách о ком? о чём?журавле́журавля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

журавль nghĩa là gì?

журавль (danh từ) nghĩa là sếu, hạc, cần gàu.

журавль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жура́вль (phiên âm Latinh žurávlʹ, IPA [ʐʊˈrav(ə)lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.