TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

журна́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žurnál[ʐʊrˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên журна́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

журна́л nghĩa là tạp chí, tập san, sổ, nhật kí.

Nghĩa của журна́л

Danh từ

  1. Tạp chí, tập san, báo.
    • журна́л модtạp chí mốt
    • иллюстри́рованный журна́лhọa báo, báo ảnh
  2. книга для записи [quyển, cuốn] sổ, nhật kí.
    • кла́ссный журна́лsổ lớp, sổ điểm danh
    • журна́л учётауспева́емостиsổ điểm
    • судово́й журна́лnhật kí tàu
    • бортово́й журна́лnhật kí [máy] bay
    • журна́л боевы́х де́йствийnhật kí chiến sự

Biến cách của журна́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?журна́лжурна́лы
Sinh cách кого? чего?журна́лажурна́лов
Tặng cách кому? чему?журна́лужурна́лам
Đối cách кого? что?журна́лжурна́лы
Công cụ cách кем? чем?журна́ломжурна́лами
Giới cách о ком? о чём?журна́лежурна́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với журна́л

Đồng nghĩa

Họ từ của журна́л

Câu ví dụ với журна́л

  • Это старый журнал. Đó là tạp chí cũ.Tatoeba #13723171
  • На журнальном столике лежит несколько журналов. Có vài tờ tạp chí trên cái bàn cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11337906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

журнал nghĩa là gì?

журнал (danh từ) nghĩa là tạp chí, tập san, sổ, nhật kí.

журнал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là журна́л (phiên âm Latinh žurnál, IPA [ʐʊrˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.