жури́ть
thể chưa hoàn thành
žurítʹ[ʐʊˈrʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жури́ть nghĩa là quở trách.
Nghĩa của жури́ть
Động từ
- khẩu ngữ Quở trách. + đối cách
Chia động từ жури́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | журю́ |
| ты | жури́шь |
| он / она́ / оно́ | жури́т |
| мы | жури́м |
| вы | жури́те |
| они́ | журя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + журить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жури́л |
| Giống cái (она́) | жури́ла |
| Giống trung (оно́) | жури́ло |
| Số nhiều (они́) | жури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жури́те |
Câu hỏi thường gặp
журить nghĩa là gì?
журить (động từ) nghĩa là quở trách.
журить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жури́ть (phiên âm Latinh žurítʹ, IPA [ʐʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.