TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жури́ть

thể chưa hoàn thành
žurítʹ[ʐʊˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жури́ть nghĩa là quở trách.

Nghĩa của жури́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Quở trách. + đối cách

Chia động từ жури́ть

NgôiHiện tại
яжурю́
тыжури́шь
он / она́ / оно́жури́т
мыжури́м
выжури́те
они́журя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + журить.

Quá khứ

Giống đực (он)жури́л
Giống cái (она́)жури́ла
Giống trung (оно́)жури́ло
Số nhiều (они́)жури́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жури́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жури́те

Câu hỏi thường gặp

журить nghĩa là gì?

журить (động từ) nghĩa là quở trách.

журить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жури́ть (phiên âm Latinh žurítʹ, IPA [ʐʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.