TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

журнали́ст

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
žurnalíst[ʐʊrnɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên журнали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

журнали́ст nghĩa là nhà báo, kí giả.

Nghĩa của журнали́ст

Danh từ

  1. Nhà báo, kí giả.

Biến cách của журнали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?журнали́стжурнали́сты
Sinh cách кого? чего?журнали́стажурнали́стов
Tặng cách кому? чему?журнали́стужурнали́стам
Đối cách кого? что?журнали́стажурнали́стов
Công cụ cách кем? чем?журнали́стомжурнали́стами
Giới cách о ком? о чём?журнали́стежурнали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với журнали́ст

  • Я журналист. Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #667379
  • Я хочу быть журналистом. Tôi muốn là một nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714610
  • Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267333
  • Я журналистка. Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4414224

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

журналист nghĩa là gì?

журналист (danh từ) nghĩa là nhà báo, kí giả.

журналист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là журнали́ст (phiên âm Latinh žurnalíst, IPA [ʐʊrnɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.