журнали́ст
Dấu sắc trên журнали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
журнали́ст nghĩa là nhà báo, kí giả.
Nghĩa của журнали́ст
Danh từ
- Nhà báo, kí giả.
Biến cách của журнали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | журнали́ст | журнали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | журнали́ста | журнали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | журнали́сту | журнали́стам |
| Đối cách кого? что? | журнали́ста | журнали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | журнали́стом | журнали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | журнали́сте | журнали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với журнали́ст
- Я журналист. Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #667379
- Я хочу быть журналистом. Tôi muốn là một nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2714610
- Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267333
- Я журналистка. Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4414224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
журналист nghĩa là gì?
журналист (danh từ) nghĩa là nhà báo, kí giả.
журналист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là журнали́ст (phiên âm Latinh žurnalíst, IPA [ʐʊrnɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.