TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

журнали́стика

giống cáibất động vật
žurnalístika[ʐʊrnɐˈlʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên журнали́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

журнали́стика nghĩa là nghề làm báo.

Nghĩa của журнали́стика

Danh từ

  1. Nghề làm báo.
    • занима́ться журнали́стикойlàm báo
  2. tập hợp периодические издания Báo chí.
    • сове́ская журнали́стикаbáo chí Liên-xô

Biến cách của журнали́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?журнали́стикажурнали́стики
Sinh cách кого? чего?журнали́стикижурнали́стик
Tặng cách кому? чему?журнали́стикежурнали́стикам
Đối cách кого? что?журнали́стикужурнали́стики
Công cụ cách кем? чем?журнали́стикойжурнали́стиками
Giới cách о ком? о чём?журнали́стикежурнали́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

журналистика nghĩa là gì?

журналистика (danh từ) nghĩa là nghề làm báo.

журналистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là журнали́стика (phiên âm Latinh žurnalístika, IPA [ʐʊrnɐˈlʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.